crown daisy

Học thuật
Thân thiện
crown daisy

A gardener plants crown daisy seedlings in a sunny vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây cải cúc, rau tần ô: Một loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được trồng làm rau ăn hoặc hoa, nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. của thường được dùng trong các món lẩu, salad, hoặc nấu canh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Crown daisy is a popular leafy vegetable in many Asian cuisines. (Cải cúc một loại rau ăn phổ biến trong nhiều nền ẩm thực châu Á.)
    • We added fresh crown daisy to the hot pot. (Chúng tôi đã cho rau tần ô tươi vào nồi lẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crown daisy greens": non của cây cải cúc, thường được thu hoạch để làm rau.
    • The soup is garnished with crown daisy greens. (Món súp được trang trí với lá cải cúc non.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysanthemum coronarium: Tên khoa học của cây cải cúc/crown daisy.
  • Garland chrysanthemum: Một tên gọi tiếng Anh khác cho cùng loại cây này.
  • Edible chrysanthemum: Tên gọi mô tả chức năng (cúc ăn được).
Từ đồng nghĩa
  • Chop suey greens: Một tên gọi khác trong ẩm thực, đặc biệtmột số vùng.
  • Tung ho: Tên gọi theo âm Hán Việt (Đồng hao).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ tên một loại cây. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến một thuật ngữ thực vật học/ẩm thực cụ thể.
crown daisy

A gardener plants crown daisy seedlings in a sunny vegetable patch.

Noun
  1. (thực vật học) Cây cải cúc, rau tần ô